请输入您要查询的越南语单词:
单词
pi-ri-đin
释义
pi-ri-đin
啶; 吡啶 <有机化合物, 分子式C5H5N, 无色液体, 有臭味。可做溶剂和化学试药。>
随便看
phật thủ
Phật trên đầu môi chót lưỡi
phật tính
Phật tạng
Phật tổ
Phật tử
phật tự
Phật và Lão Tử
phật ý
phật đài
phắc
phắc phắc
phắt
phắt phắt
phẳng
phẳng cứng
phẳng lì
phẳng lặng
phẳng như mặt nước
phẳng phiu
phẳng phắn
phẹt
phẹt phẹt
phế
phế bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:51:55