请输入您要查询的越南语单词:
单词
giá đưa ra
释义
giá đưa ra
出价 <提出一个价格; 尤指买方购买商品时提出一个价格或一个主要购买条件。>
随便看
chuồng xí
chuồn mất
chuồn êm
chuỗi
chuỗi cách điện treo
chuỗi cổ
chuỗi hạt
chuỗi hột
chuỗi ngọc
chuộc
chuộc lại
chuộc mình
chuộc mạng
chuộc thân
chuộc tội
chuộc đồ
chuội
chuộng
chuộng cầu
chuộng hơn
chuộng lạ
chuột
chuột bay
chuột bạch
chuột chù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:54:22