请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hồng Hải
释义
Hồng Hải
红海 <红海介于非洲东北部和阿拉伯半岛之间的狭长内海, 向北通过苏伊士湾和苏伊士运河与地中海相连, 向南通过曼德海峡与亚丁湾和阿拉伯海相接。>
随便看
hình rơm
hình rẻ quạt
hình rồng
hình sáu góc
hình sóng
hình sắc
hình sự
hình tam giác
hình tam giác thẳng
hình tam giác vuông
hình thang
hình thanh
hình thoi
hình thành
hình thái
hình thái học
hình thái quan niệm
hình thái xã hội
hình thái ý thức
hình tháp
hình thù
hình thù cổ quái
hình thù kỳ quái
hình thù quái dị
hình thẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 4:51:42