请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồng huyết cầu
释义
hồng huyết cầu
红细胞; 红血球 <血细胞的一种, 比白细胞小, 圆饼状, 红色, 没有细胞核, 含血红蛋白, 产生在红骨髓中。作用是输送氧气到各组织并把二氧气化碳带到肺泡内。>
随便看
viện hàn lâm
viện hàn lâm khoa học
viện khoa học
viện kiểm sát
viện kiểm sát nhân dân
viện lẽ quen thuộc
viện nghiên cứu
viện phát hành
viện phí
viện quân
viện sĩ
viện sĩ hàn lâm
viện sửa sắc đẹp
viện sử học
viện tranh
viện trưởng
viện trợ
viện trợ nước ngoài
viện văn học
viện điều dưỡng
việt
Việt Bắc
việt dã
việt gian
việt kiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 0:41:18