请输入您要查询的越南语单词:
单词
giây lát
释义
giây lát
俄 <时间很短; 突然间。>
trong giây lát mặt trời nhô lên, chiếu sáng trên mặt biển.
俄而日出, 光照海上。 俄顷 <很短的时间。>
转眼; 转瞬 <形容极短的时间。>
片刻; 刹那间。
随便看
dóc
dóng
dót
dô
dô hò
dôi
dôi cơm
dôi ra
dôn
dôn dốt
dông
dông tố
dô ta
dô ta nào
dõi
dõi dõi
dõi nhìn
dõi theo
dõi truyền
dõi tìm
dõng
dõng dạc
dù
dùa
dù bận vẫn nhàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 13:01:05