请输入您要查询的越南语单词:
单词
bổ khuyết
释义
bổ khuyết
裨补 <弥补缺点和不足。>
补充 <原来不足或有损失时, 增加一部分。>
补缺 <填补缺额。>
抵补; 填补 <补足所缺的部分。>
填充 <填补(某个空间)。>
填空 <填补空出的或空着的位置、职务等。>
随便看
lăng
lăng ba
lăng kính
lăng miếu
lăng mạ
lăng mộ
lăng nhăng
lăng nhục
lăng quăng
lăng tiêu
lăng trì
lăng trụ
lăng tẩm
lăng xăng
lăn kềnh
lăn lóc
leo núi
leo thang
leo trèo
leo tường
Lesotho
le te
li
lia
lia lịa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 8:39:46