请输入您要查询的越南语单词:
单词
bổ khuyết
释义
bổ khuyết
裨补 <弥补缺点和不足。>
补充 <原来不足或有损失时, 增加一部分。>
补缺 <填补缺额。>
抵补; 填补 <补足所缺的部分。>
填充 <填补(某个空间)。>
填空 <填补空出的或空着的位置、职务等。>
随便看
thần kinh khứu giác
quỷ môn quan
quỷ nhập tràng
quỷ quyệt
quỷ quái
quỷ sa-tăng
quỷ sứ
quỷ tha ma bắt
quỷ thuật
quỷ trong thời loạn
quỷ vô thường
quỹ
quỹ công ích
quỹ phúc lợi
quỹ sản xuất
quỹ đạo thông thường
r
Rabat
ra biên
Ra-bát
ra bãi biển bắt hải sản
ra chiến trường đánh nhau
ra chỉ thị
ra công nghiên cứu
ra cảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:32:26