请输入您要查询的越南语单词:
单词
kêu khóc
释义
kêu khóc
悲鸣 <悲哀地叫。>
kẻ địch kêu khóc tuyệt vọng
敌人绝望地悲鸣。
号哭 <连喊带叫地大声哭。>
号啕; 号咷 <形容大声哭。>
kêu khóc thảm thiết
号啕痛哭。
呼号 <因极端悲伤而哭叫; 因处于困境需要援助而叫喊。>
随便看
hàng săng chết bó chiếu
hàng thanh lý
hàng thuộc da
hàng tháng
hàng thêu
hàng thêu Hồ Nam
hàng thêu Quảng Đông
hàng thêu Tô Châu
hàng thêu Ôn Châu
hàng thông thường
hàng thú
hàng thường
hàng thần
hàng thật đúng giá
hàng thịt
hàng thồ
hàng thổ cẩm
hàng thổ sản
hàng thủ công mỹ nghệ
hàng thứ
hàng thứ phẩm
hàng thừa
hàng thực phẩm miền nam
hàng tiêu dùng
hàng tre trúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 21:18:15