请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả lắc đơn
释义
quả lắc đơn
单摆 <由一无重量的不能伸长而可完全弯曲的线悬挂的点状质量组成的理想摆, 可作无摩擦的自由振动。>
随便看
bài vở và bài tập
bài xuất
bài xã luận ngắn
bài xích
bài điếu ca
bài đàn
Bà la môn
bà lão
bà lớn
bà mai
bà mo
bà mẹ và trẻ em
bà mối
bà mụ
bàn
bàn bát tiên
bàn bóng bàn
bàn bạc
bàn bạc cân nhắc
bàn bạc kỹ
bàn bạc trực tiếp
bàn chin
bàn chuyển than
bàn chuyển vật liệu
bàn chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 3:53:59