请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả lắc đơn
释义
quả lắc đơn
单摆 <由一无重量的不能伸长而可完全弯曲的线悬挂的点状质量组成的理想摆, 可作无摩擦的自由振动。>
随便看
hơi bốc
hơi cay
hơi cháy
hơi dở
hơi ga
hơi gas
hơi hà ra
hơi hám
hơi hơi
hơi kém
hơi lành lạnh
hơi lạnh
hơi men
hơi mây
hơi mù
hơi mặn
hơi một tí
hơi ngạt
hơi no
hơi nén
hơi nóng
hơi nước
hơi nắng
hơi sốt
hơi sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 16:02:35