请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài bản
释义
bài bản
谱; 谱儿 <大致的标准; 把握。>
anh ấy làm việc có bài bản.
他做事有谱儿。
trong lòng không có bài bản sẵn; chưa có dự định.
心里没个谱。
随便看
cải nguyên
cải phong di tục
cải pố xôi
cải quá
cải thiện
cải thìa
cải tiến
cải tiến kỹ thuật
cải tiếu
cải trang
cải trang vi hành
cải trắng
cải tuyển
cải tà quy chánh
cải tà quy chính
cải táng
cải tạo
cải tạo lao động
cải tạo tự nhiên
cải tạo xã hội chủ nghĩa
cải tạo đất
cải tổ
cải tổ nhân sự
cải tử hoàn sinh
cải vã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 21:40:46