请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài bản
释义
bài bản
谱; 谱儿 <大致的标准; 把握。>
anh ấy làm việc có bài bản.
他做事有谱儿。
trong lòng không có bài bản sẵn; chưa có dự định.
心里没个谱。
随便看
cân não
cân nặng
cân phân
cân quắc
cân Rô-béc-van
cân ta
cân tay
cân thiên bình
cân thiếu
cân thoa
cân thuốc
cân thuỷ bình
cân thăng bằng
cân thư
cân thường
cân thật
cân tiểu ly
cân tiểu ly phân tích
cân tiểu ly điện quang
cân Trung quốc
cân trừ bì
cân trừ hao
cân tây
cân tươi
cân tạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 8:01:59