请输入您要查询的越南语单词:
单词
cân Rô-béc-van
释义
cân Rô-béc-van
天平 <衡量较轻物品的器具。直柱上支着一横杆, 杆的两端各悬挂一个小盘, 一边放置物品, 一边放置砝码。当两端呈平衡状态时, 累计砝码重量, 即可求得物重。>
随便看
điều khoản bổ sung
điều khoản kèm theo
điều khó khăn
điều không may
điều không phải
điều kinh
điều kiêng kị
điều kiện
điều kiện khí hậu
điều kiện lao động
điều kiện quan trọng
điều kiện trước tiên
điều kiện tốt nhất
điều kị
điều lo
điều luật
điều lành
điều lý
điều lệ
điều lệ bài viết
điều lệ bản thảo
điều lệ chung
tô phụ
tô-pô
tô rẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 5:02:19