请输入您要查询的越南语单词:
单词
cân tiểu ly
释义
cân tiểu ly
戥子 <测定贵重物品或药品重量的小秤, 构造和原理跟杆秤相同, 盛物体的部分是一个小盘子, 最大单位是两, 小到分或厘。也做等子。>
金衡 <英美重量制度, 用于金、银等贵重金属(区别于'常衡、药衡')。>
天平 <较精密的衡器, 根据杠杆原理制成。杠杆两头有小盘, 一头放砝码, 一头放要称的物体。杠杆正中的指针停在刻度中央时, 砝码的重量就是所称物体的重量。多用于实验室和药房。>
随便看
không sánh được
không sát với thực tế
không sôi nổi
không sơ hở
không sạch sẽ
không sảng khoái
không sản nghiệp
không sắc sảo
không sớm thì muộn
không sợ
không sợ hy sinh
không sợ nguy hiểm
không sợ sệt
không sợ thiệt thòi
không tha
không thanh mẫu
không tha thứ
không thay đổi
không theo chuẩn mực
không theo kịp
không theo luật lệ gì cả
không theo lệ thường
không theo quy tắc
không theo thứ tự
không theo vết mòn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:46:57