请输入您要查询的越南语单词:
单词
cân thiếu
释义
cân thiếu
亏秤; 短秤 <用秤称东西卖时不给够分量。>
bất kể là người già hay trẻ nhỏ đi mua hàng, anh ấy cũng không cân thiếu.
无论老人, 小孩儿去买东西, 他从不亏秤。
随便看
bạch nhật
bạch nhật thanh thiên
bạch oải tinh
bạch phiến
bạch phàn
bạch phấn
bạch phỉ
bạch phục linh
bạch phụ tử
bạch quả
bạch si
bạch sơn hắc thuỷ
bạch sắc
Bạch thoại
Bạch thoại thời kỳ đầu
bạch thư
bạch thược
bạch thốn
bạch thốn trùng
bạch thủ
bạch thủ thành gia
bạch tiền
bạch truật
bạch trà
bạch trảm kê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 7:27:02