请输入您要查询的越南语单词:
单词
cân thiếu
释义
cân thiếu
亏秤; 短秤 <用秤称东西卖时不给够分量。>
bất kể là người già hay trẻ nhỏ đi mua hàng, anh ấy cũng không cân thiếu.
无论老人, 小孩儿去买东西, 他从不亏秤。
随便看
đài
đài bá âm
đài chính trị
đài chỉ huy
đài các
đài cắm nến
đài cộng điện đường dài
đài duyệt binh
đài dã chiến
đài giang hải
đài giá
đài giám
đài giám đốc
đài gương
đài hoa
đài hoa hình gọng ô
đài hoa hình ô
đài hướng dẫn
đài khí tượng
đài kiểm soát không lưu
đài kính
đài kỷ niệm
đài liệt sĩ
đài mồm
đài ngắm trăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:54:57