请输入您要查询的越南语单词:
单词
cân thiếu
释义
cân thiếu
亏秤; 短秤 <用秤称东西卖时不给够分量。>
bất kể là người già hay trẻ nhỏ đi mua hàng, anh ấy cũng không cân thiếu.
无论老人, 小孩儿去买东西, 他从不亏秤。
随便看
màu đỏ tía
màu đỏ tím
màu đỏ và đen
màu đồng cổ
màu đồng thiếc
màu ấm
mày
mày chau mặt ủ
mày mò
mày ngài
mày râu
mày đay
mày ủ mặt ê
má
mác
mác giả
mách
mách bảo
mách cho
mách lẻo
mách nước
mách qué
mách tục mách giác
má chín
má hồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:54:43