请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưu lạc
释义
lưu lạc
闯荡 <指离家在外谋生。>
lưu lạc giang hồ.
闯荡江湖(闯江湖)。
流荡; 流浪 <生活没有着路, 到处转移, 随地谋生。>
堕落; 流落; 沦落 <穷困潦倒; 漂泊外地。>
lưu lạc phong trần
堕落风尘。
lưu lạc nơi đất khách quê người.
流落他乡。
lưu lạc nơi đầu đường xó chợ; lang thang đầu đường xó chợ.
沦落街头。
随便看
đạp đổ
đạt
đạt chất lượng
đạt hiệu quả
đạt lý
đạt mục tiêu
đạt quan
đạt thấu
đạt tiêu chuẩn
đạt trình độ cao nhất
đạt tới
đạt tới đỉnh cao
đạt vận
đạt yêu cầu
đạt điểm
đạt được
đạt được kết quả tốt
đạt được thắng lợi
đạt đến
đạt đến cực điểm
đạt đến trình độ tuyệt vời
đạt đỉnh cao danh vọng
đả
đả kích
đả kích người không ăn cánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 4:56:47