请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưu lạc
释义
lưu lạc
闯荡 <指离家在外谋生。>
lưu lạc giang hồ.
闯荡江湖(闯江湖)。
流荡; 流浪 <生活没有着路, 到处转移, 随地谋生。>
堕落; 流落; 沦落 <穷困潦倒; 漂泊外地。>
lưu lạc phong trần
堕落风尘。
lưu lạc nơi đất khách quê người.
流落他乡。
lưu lạc nơi đầu đường xó chợ; lang thang đầu đường xó chợ.
沦落街头。
随便看
châu chấu đá xe
châu du
châu liền bích hợp
châu lưu
châu lệ
châu lục
châu Mỹ
Châu Mỹ La-tinh
Châu Nam Cực
châu ngọc
Châu Phi
Châu Phi Đen
châu phê
châu quận
châu sa
châu thành
châu thân
châu thổ
châu tròn ngọc sáng
châu tự trị
Châu về hợp Phố
Châu Á
Châu Âu
châu Úc
châu Đại Dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 5:18:58