请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưu lạc
释义
lưu lạc
闯荡 <指离家在外谋生。>
lưu lạc giang hồ.
闯荡江湖(闯江湖)。
流荡; 流浪 <生活没有着路, 到处转移, 随地谋生。>
堕落; 流落; 沦落 <穷困潦倒; 漂泊外地。>
lưu lạc phong trần
堕落风尘。
lưu lạc nơi đất khách quê người.
流落他乡。
lưu lạc nơi đầu đường xó chợ; lang thang đầu đường xó chợ.
沦落街头。
随便看
cắn rốn
cắn rứt
cắn trả
cắn trắt
cắn trộm
cắn xé
cắp
cắp nắp
cắp văn
cắt
cắt băng
cắt bằng hơi
cắt bọng ong lấy mật
cắt bỏ
cắt bớt
cắt canh
cắt chắp
cắt chỉ
cắt cành
cắt câu lấy nghĩa
cắt cỏ
cắt cổ
cắt cụt
cắt cử
cắt dán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 2:13:40