请输入您要查询的越南语单词:
单词
chia nhau
释义
chia nhau
分别; 分头 <若干人分几个方面(进行工作)。>
chia nhau làm
分头办理。
mọi người chia nhau chuẩn bị.
大家分头去准备。
随便看
mộc hương
mộc lan
mộc mạc
mộc mạc đôn hậu
mộc nhĩ
mộc nhĩ trắng
mộc qua
mộc thông
mộc thạch
Mộc tinh
mộc tặc
mộc ân
mộ dạ
mộ hoang
mộ hoá
mộ huyệt
mội
mộ khí
mộ lính
mộng
mộng cái
mộng cọc ván
mộng di
mộng du
mộng dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/30 1:15:48