请输入您要查询的越南语单词:
单词
chia lợi nhuận
释义
chia lợi nhuận
分红 <企业分配盈余或利润。>
chia lợi nhuận cuối năm
年终分红
chia lợi nhuận theo cổ phần.
按股分红
分润 <分享利益(多指金钱)。>
随便看
gặp rắc rối bất ngờ
gặp rủi
gặp sai lầm
gặp sao hay vậy
gặp sao yên vậy
gặp sư phụ
gặp số đỏ
gặp sự cố
gặp tai hoạ
gặp tai nạn
gặp tai ương
gặp thuốc
gặp thì
gặp thời
gặp trắc trở
gặp trở ngại
gặp vận
gặp vận may
gặp đâu nói đấy
gặp được
gặp được miếng ăn
gặt
gặt chiêm
gặt gấp
gặt hái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 11:47:29