请输入您要查询的越南语单词:
单词
chia lợi nhuận
释义
chia lợi nhuận
分红 <企业分配盈余或利润。>
chia lợi nhuận cuối năm
年终分红
chia lợi nhuận theo cổ phần.
按股分红
分润 <分享利益(多指金钱)。>
随便看
đàn bà trung trinh
đàn bà đa tình
đàn bầu
đàn bốn dây
đàn chay
đàn công-bat
đàn cầm
đàn cổ
đàn dương cầm
đàn em
đàng
đàng gái
đàn ghi-ta
đàng hoàng
đàng trai
đàng điếm
đàn gảy tai trâu
đành
đành chịu
đành chịu bó tay
đành cố hết năm
đành hanh
đành lòng
đành phải
đành phận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:42:09