请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưu sản
释义
lưu sản
流产 <怀孕后, 胎儿未满28周就产出。多由内分泌异常、剧烈运动等引起。产出的胎儿一般不能成活。通称小产或小月。参看[入工流产]。>
随便看
hợp tác xã sản xuất nông nghiệp
hợp tác xã sản xuất thủ công nghiệp
hợp tác xã tiêu thụ
hợp tác xã tín dụng
hợp tác xã vận tải
hợp tác xã đánh cá
hợp táng
hợp tình hợp lý
hợp tính
lỗ ngắm
lỗ nhỏ
lỗ sâu
lỗ sâu đục
lỗ tai
lỗ thông gió
lỗ thông hơi
lỗ thủng
lỗ tra cán
lỗ trục
lỗ vốn
lỗ vốn mắc nợ
lỗ xâu tai
lỗ đen
lỗ đeo bông tai
lỗ đáy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:12:17