请输入您要查询的越南语单词:
单词
cổ áo
释义
cổ áo
领; 领口; 领子 <衣服上两肩之间套住脖子的孔及其边缘。>
cổ áo.
衣领。
lộn cổ áo.
翻领。
cổ áo cà sa.
和尚领儿。
随便看
bỏ đạo
bỏ đời
bố
bốc
bốc bải
bốc cháy
bốc chậm
bốc cơm
Bốc Dịch
bốc dỡ
bốc dỡ hàng
bốc hoả
bố chính
bốc hót
bốc hơi
bốc hốt
bố chồng
bốc khí
bốc lên
bốc lên cao
bốc mũi bỏ lái
bốc mả
bốc mộ
bố con
bốc phệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:45:33