请输入您要查询的越南语单词:
单词
cổ xưa
释义
cổ xưa
陈旧 <旧的; 过时的。>
古旧 <古老陈旧。>
古老 <经历了久远年代的。>
phong tục cổ xưa
古老的风俗。
dân tộc cổ xưa
古老的民族。
古昔 <古时候。>
书
简古 <简略古奥, 不好懂。>
老掉牙 <形容事物、言论等陈旧过时。>
太古 <最古的时代(指人类还没有开化的时代)。>
古远 <古老; 久远; 很久以前。>
随便看
mặt cong cơ bản
mặt cong giải tích
mặt cong nghịch đảo
mặt cong phụ thuộc
mặt cong tiếp cận
mặt cong đại số
mặt cân
mặt cầu
mặt cắt
mặt cắt dọc
mặt cắt ngang
mặt di hành
mặt dày
mặt dày mày dạn
mặt dạn mày dày
mặt dầy
mặt dầy mày dạn
mặt gian mày giảo
hô thần
hô to
Hô Đà
hô ứng
hõm
hõm mũi
hõm sâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 4:23:37