请输入您要查询的越南语单词:
单词
cổ xưa
释义
cổ xưa
陈旧 <旧的; 过时的。>
古旧 <古老陈旧。>
古老 <经历了久远年代的。>
phong tục cổ xưa
古老的风俗。
dân tộc cổ xưa
古老的民族。
古昔 <古时候。>
书
简古 <简略古奥, 不好懂。>
老掉牙 <形容事物、言论等陈旧过时。>
太古 <最古的时代(指人类还没有开化的时代)。>
古远 <古老; 久远; 很久以前。>
随便看
tự cứu
tự do
tự do chủ nghĩa
tự do cạnh tranh
tự do mậu dịch
tự do phát triển
tự do phóng khoáng
tự do thân thể
tự dưng
tự dưng dựng chuyện
tự gieo hạt
tự giác
tự giác tự nguyện
tự giúp mình
tự giải
tự giải quyết lấy
tự giải quyết ổn thoả
tự giải thoát
tự giới thiệu
tự gánh vác
tự gò bó
tự gắng làm
tự hiểu
tự huỷ
tự hành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 9:00:38