请输入您要查询的越南语单词:
单词
lương tâm
释义
lương tâm
良心; 灵魂; 心肝; 天良 <指对是非的内心的正确认识, 特别是跟自己的行为有关的。>
có lương tâm.
有良心。
cắn rứt lương tâm.
良心发现。
bán rẻ lương tâm.
出卖灵魂。
táng tận lương tâm
丧尽天良。
随便看
tầng lớp
tầng lớp hạ lưu
tầng lớp thấp nhất
tầng lớp trên
tầng mây
tầng ngoài
tầng nham thạch
tầng nhiệt độ bình thường
tầng nội phôi
tầng ong
tầng phân chim
tầng phôi
tầng quặng
tầng than
tầng thượng
tầng thấp
tầng thấp nhất
tầng thứ
tầng trên cùng
tầng trải
tầng trệt
tầng trời thấp
tầng tĩnh khí
tầng tầng lớp lớp
tầng ô-zôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 12:29:50