请输入您要查询的越南语单词:
单词
lương tâm
释义
lương tâm
良心; 灵魂; 心肝; 天良 <指对是非的内心的正确认识, 特别是跟自己的行为有关的。>
có lương tâm.
有良心。
cắn rứt lương tâm.
良心发现。
bán rẻ lương tâm.
出卖灵魂。
táng tận lương tâm
丧尽天良。
随便看
tấp tểnh
tất
tất cả
tất cả mọi góc
tất cả ngành nghề
tất cả đồng thanh
Tất Dương
tất giao
tất lực
tất nhiên
tất nhiên luận
tất nhiên là
tất phải
tất ta tất tưởi
tất tay
tất thắng
tất tưởi
tất tả
tất tả ngược xuôi
tất tất tả tả
tất yếu
tất định
tấu
tấu chương
tấu cầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 13:21:59