请输入您要查询的越南语单词:
单词
tất
释义
tất
必定; 必; 一定; 必要 <表示判断或推论的确凿。>
竣 <完毕。>
hoàn tất.
完竣。
一切; 全部 <各个部分的总和; 整个。>
袜子; 袜 <一种穿在脚上的东西, 用棉、毛、丝、化学纤维等织成或用布缝成。>
名
必然 <哲学上指不以人的意志为转移的客观发展规律。>
Tất
邲 <古地名, 在今河南郑州东。>
随便看
đọc không trôi
đọc kinh
đọc kinh sám hối
đọc kinh điển Nho gia
đọc kỹ
đọc kỹ làm theo
đọc làu làu
đọc lướt
đọc lời chào mừng
đọc mật mã
đọc một lượt
đọc nhanh như gió
đọc nhiều
đọc nhiều sách vở
đọc nhấn rõ từng chữ
đọc phiếu
đọc qua
đọc qua là nhớ
đọc rõ
đọc rõ từng chữ
đọc rộng
đọc sai câu
đọc sách
đọc sơ
đọc thuộc lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 18:38:31