请输入您要查询的越南语单词:
单词
tất
释义
tất
必定; 必; 一定; 必要 <表示判断或推论的确凿。>
竣 <完毕。>
hoàn tất.
完竣。
一切; 全部 <各个部分的总和; 整个。>
袜子; 袜 <一种穿在脚上的东西, 用棉、毛、丝、化学纤维等织成或用布缝成。>
名
必然 <哲学上指不以人的意志为转移的客观发展规律。>
Tất
邲 <古地名, 在今河南郑州东。>
随便看
mặt mày
mặt mày hiền hậu
mặt mày hung tợn
mặt mày hốc hác
mặt mày hồng hào
mặt mày hớn hở
mặt mày lem luốc
mặt mày rạng rỡ
mặt mày tươi rói
mặt mày tươi tắn
mặt mày tươi tỉnh
mặt mày vàng vọt
mặt mày xanh xao
mặt mày ủ ê
mặt mũi
mặt mũi bầm dập
mặt mũi cú vọ
mặt mũi dữ tợn
mặt mũi hiền lành
mặt mũi hung dữ
mặt mũi hung tợn
mặt mẹt
mặt nghiêng
mặt ngoài
mặt ngoài vết thương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/11 18:18:30