请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấu chương
释义
tấu chương
本 <封建时代指奏章。>
策论 <封建时代指议论当前政治问题、向朝廷献策的文章。>
奏章; 本章; 奏议; 奏疏; 奏报 <臣子向帝王呈递的意见书。>
随便看
thuận nước giong thuyền
thuận tai
thuận tay
thuận tay trái
thuận theo
thuận thảo
thuận tiện
Thuận Trị
thuận tâm
thuận tình
thuận ý
thuận đường
thuật
thuật bắn súng
thuật che mắt
thuật chỉnh hình
thuật chữa bệnh
thuật cưỡi ngựa
thuật lại
thuật lại bệnh tình
thuật lại tỉ mỉ
thuật nguỵ biện
thuật ngữ
thuật ngữ chuyên ngành
thuật ngữ mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:12:25