请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấu chương
释义
tấu chương
本 <封建时代指奏章。>
策论 <封建时代指议论当前政治问题、向朝廷献策的文章。>
奏章; 本章; 奏议; 奏疏; 奏报 <臣子向帝王呈递的意见书。>
随便看
mục trước
mục vịnh
mục đích
mục đích chính
mục đích cuối cùng
mục đích luận
mục đích đến
mục đồng
mụ gia
mụ già
mụi
tháng năm
tháng rồi
tháng rộ
tháng sáu
tháng thiếu
tháng thiếu âm lịch
tháng thừa
tháng tám
tháng tư
tháng vắng khách
tháng âm lịch
tháng ăn chay
tháng đó
tháng đông khách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:50:07