请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấu chương
释义
tấu chương
本 <封建时代指奏章。>
策论 <封建时代指议论当前政治问题、向朝廷献策的文章。>
奏章; 本章; 奏议; 奏疏; 奏报 <臣子向帝王呈递的意见书。>
随便看
họ Tư Không
họ Tư Khấu
họ Tư Mã
họ Tư Đồ
họ Tương
họ Tướng
họ Tướng Lý
họ Tường
họ Tưởng
họ Tạ
họ Tả
họ Tảm
họ Tản
họ Tấn
họ Tất
họ Tầm
họ Tần
họ Tập
họ Tề
họ Tỉnh
họ Tịch
họ Tịnh
họ Tống
họ Tổ
họ Tứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 9:06:16