请输入您要查询的越南语单词:
单词
tất yếu
释义
tất yếu
必要; 必不可少; 必需 <一定要有的; 不可少的。>
名
必然 <哲学上指不以人的意志为转移的客观发展规律。>
bọn phản động cuối cùng tất yếu sẽ thất bại
反动派最终必然失败。
随便看
đúng khuôn phép
đúng kiểu
đúng kỳ
đúng kỳ hạn
đúng là
đúng lúc
đúng lý
đúng lẽ
đúng mùa
đúng mẫu
đúng mốt
đúng mức
đúng mực
đúng ngay vào mặt
đúng người đúng tội
đúng ngọ
đúng như
đúng như dự tính
đúng như dự đoán
đúng nhịp
đúng phương pháp
đúng quy cách
đúng quy củ
đúng ra
đúng răm rắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:02:38