请输入您要查询的越南语单词:
单词
tất yếu
释义
tất yếu
必要; 必不可少; 必需 <一定要有的; 不可少的。>
名
必然 <哲学上指不以人的意志为转移的客观发展规律。>
bọn phản động cuối cùng tất yếu sẽ thất bại
反动派最终必然失败。
随便看
lính thất trận
lính thổi kèn
lính thổi kèn hiệu
lính thợ
lính trinh sát
lính tráng
lính trù bị
lính tuần
lính tình nguyện
lính tôm tướng cua
lính tải thương
lính tập
lí nhí
lính đoan
lính đào ngũ
lính đánh thuê
lính đánh xe
lính đặc chủng
líp
lít
lít nhít
Lít-va
líu
líu díu
líu la líu lo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:46:57