请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình nguyên
释义
bình nguyên
高原 <海拔较高、地形起伏较小的大片平地。>
平原 <起伏极小、海拔较低的广大平地。>
随便看
hất
hất cẳng
hất hàm
hất hơ hất hải
hất hủi
hất lên
hất vào mặt
hấu
hầm
hầm băng
hầm chắn
hầm chứa đá
hầm cầu
hầm dốc
hầm giam
hầm hè
hầm hơi
hầm hầm
hầm hầm giận dữ
hầm hập
hầm hố
hầm lò
hầm lạnh
hầm lửa
hầm muối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:32:32