请输入您要查询的越南语单词:
单词
lệ cũ
释义
lệ cũ
故常; 旧例; 惯例 <一向的做法; 常规。>
phá bỏ lệ cũ
打破惯例。
không theo lệ cũ
不依故常。
làm theo lệ cũ
举行故事(按照老规矩敷衍塞责)。 故事 <旧日的行事制度; 例行的事。>
贯 <事例; 成例。>
vẫn theo lệ cũ.
一扔旧贯。
例 <从前有过, 后来可以仿效或依据的事情。>
dẫn lệ cũ.
援例。
随便看
bạch diện thư sinh
bạch dương
bạch dược
bạch giới tử
bạch huyết
bạch huyết cầu
Bạch Hạ
bạch hạc
bạch hạch
bạch hạc thảo
bạch hạc xoải cánh
bạch hầu
bạch hắc phân minh
Bạch Hổ tinh
bạch kim
bạch lan
bạch liên
Bạch Liên Giáo
bạch liễm
bạch lâm
bạch lạp
Bạch lộ
bạch lộc
bạch lỵ
bạch mao nữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 7:06:52