请输入您要查询的越南语单词:
单词
lệ cũ
释义
lệ cũ
故常; 旧例; 惯例 <一向的做法; 常规。>
phá bỏ lệ cũ
打破惯例。
không theo lệ cũ
不依故常。
làm theo lệ cũ
举行故事(按照老规矩敷衍塞责)。 故事 <旧日的行事制度; 例行的事。>
贯 <事例; 成例。>
vẫn theo lệ cũ.
一扔旧贯。
例 <从前有过, 后来可以仿效或依据的事情。>
dẫn lệ cũ.
援例。
随便看
lãnh giáo
lãnh hải
lãnh hội
lãnh khí
lãnh khốc
lãnh mạng
lãnh nguyên
lãnh phong
lãnh sự
lãnh sự quán
lãnh thuộc
lãnh thưởng
lãnh thổ
lãnh thổ một nước
lãnh thổ quốc gia
lãnh thổ tự trị
lãnh thổ uỷ trị
lãnh tiền
lãnh tụ
lãnh tụ Hồi giáo
lãnh vực
lãnh đạm
lãnh đạo
lãnh đạo cấp cao
lãnh địa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 9:42:43