请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bình Nhưỡng
释义
Bình Nhưỡng
平壤 <朝鲜的首都和最大城市, 为于该国的中部偏西南, 它是一个重要的文化中心并于1948年成为朝鲜的首都。>
随便看
phá hoại
phá hoại cơ sở
phá hoại môi trường chung
phá hoại phong cảnh
phá huỷ
phá hại
phá hỏng
phái
phái biệt
phái bảo thủ
phái bộ
phái chính tông
phái cấp tiến
phái Dân tuý
phái hệ
phái khiển
phái kinh kịch
phái lai
phái nữ
phái phản động
phái Thanh Giáo
phái trung gian
phái tả
phái uỷ
phái viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 6:10:03