请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình thoại
释义
bình thoại
评话; 平话<中国古代民间流行的口头文学形式, 有说有唱, 宋代盛行, 由韵体散体相间发展为单纯散体, 例如以散文为主的《三国志平话》、《五代史平话》。>
随便看
đưa ra
đưa ra chất vấn
đưa ra câu hỏi
đưa ra công khai
đưa ra giải quyết chung
đưa ra hỏi cung
đưa ra mệnh lệnh
đưa ra nghi ngờ
đưa ra nhiều tài liệu
đưa ra thị trường
đưa ra toà
đưa ra xét hỏi
đưa ra xét xử
đưa ra ý chính
đưa ra đối sách
đưa sang sông
đưa tang
đưa thiếp mời
đưa thư
đưa tin
đưa tài liệu vào phòng thi
đưa tình
đưa tận tay
đưa tới
đưa vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:34:04