请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây gỗ vang
释义
cây gỗ vang
栲 <拷树, 常绿乔木, 叶子长圆 状披针形, 果实球形, 表面有短刺。木材坚硬致密, 可做船橹, 轮轴等, 树皮含鞣酸, 可以制染料和栲胶。>
苏木 <灌木或小乔木, 羽状复叶, 小叶椭圆形, 花黄色。木材中心部红色, 煎汁可作红色染料。根可作黄色染料。也叫苏方。>
随便看
công tháng
công thương
công thương nghiệp
công thất
công thần
công thẩm
công thế
công thổ
công thủ
công thủ đồng minh
công thức
công thức chung
công thức hoá
công thức hoá học
công thức phân tử
công thự
công to
công toi
công trào
công trái
công trái quốc gia
công trình
công trình bằng gỗ
công trình bộ phận
công trình bộ phận mở rộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 22:49:17