请输入您要查询的越南语单词:
单词
tha
释义
tha
贷 <饶恕。>
nghiêm trị không tha
严惩不贷。
叼 <用嘴夹住(物体一部分)。>
con chồn sóc tha mất con gà con.
黄鼠狼叼走了小鸡。
放 <解除约束, 使自由。>
遣散 <解散并遣送所俘获的敌方军队、机关等人员。>
贳 <宽纵; 赦免。>
释放 <恢复被拘押者或服刑者的人身自由。>
牵随; 托带。
随便看
ý kiến bàn luận
ý kiến bất đồng
ý kiến bị bác bỏ
ý kiến cá nhân
ý kiến có chừng mực
ý kiến hay
ý kiến hẹp hòi
ý kiến khác
ý kiến khác nhau
ý kiến không thực tế
ý kiến nông cạn
ý kiến phúc đáp
ý kiến phản đối
ý kiến thảo luận
ý muốn nói
ý nghĩ
ý nghĩa chính
ý nghĩa chính xác
ý nghĩa của tác phẩm văn nghệ
ý nghĩa không chính đáng
ý nghĩa lời nói
ý nghĩa quan trọng
ý nghĩa to lớn
ý nghĩa trọng đại
ý nghĩa viển vông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 14:26:24