请输入您要查询的越南语单词:
单词
suy thoái
释义
suy thoái
凋敝 <(生活)困苦; (事业)衰败。>
trăm nghề suy thoái.
百业凋敝
衰歇 <由衰落而趋于终止。>
萎缩 <(经济) 衰退。>
萧条 <经济衰微, 即资本主义社会中紧接着周期性经济危机之后的一个阶段, 工业生产处于停滞状态, 物价低落, 商业萎缩。>
nhiều ngành nghề bị suy thoái.
百业萧条。 衰退。<(身体、精神、意志、能力等)趋向衰弱; (国家的政治经济状况)衰落。>
随便看
nhạc mặc niệm
nhạc mở màn
nhạc nhẹ
nhạc nền
nhạc phổ hí khúc
nhạc phụ
nhạc phủ
nhạc Quảng
nhạc quản huyền
nhạc sĩ
nhạc sư
nhạc số
nhạc tang
Nhạc Thanh
nhạc thiếu nhi
nhạc thính phòng
nhạc thường
nhạc thập phiên
nhạc trẻ em
nhạc Tây
nhạc vi tính
nhạc viện
nhạc đeo cổ
nhạc đệm
nhại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 7:54:40