请输入您要查询的越南语单词:
单词
suy thoái
释义
suy thoái
凋敝 <(生活)困苦; (事业)衰败。>
trăm nghề suy thoái.
百业凋敝
衰歇 <由衰落而趋于终止。>
萎缩 <(经济) 衰退。>
萧条 <经济衰微, 即资本主义社会中紧接着周期性经济危机之后的一个阶段, 工业生产处于停滞状态, 物价低落, 商业萎缩。>
nhiều ngành nghề bị suy thoái.
百业萧条。 衰退。<(身体、精神、意志、能力等)趋向衰弱; (国家的政治经济状况)衰落。>
随便看
máu mặt
máu mủ
máu nóng
máu tham
máu thịt
máu tươi
máu tản lại
máu và nước mắt
máu và thịt
máu xâm
máu xương
máu xấu
máu đào
máy
máy bay
máy bay bà già
máy bay chiến đấu
máy bay chuyên chở hàng hoá
máy bay chỉ huy
máy bay chống tàu ngầm
máy bay chở hàng
máy bay cá nhân
máy bay cường kích
máy bay dẫn đầu
máy bay hai cánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:46:02