请输入您要查询的越南语单词:
单词
gợn sóng
释义
gợn sóng
波浪 <江湖海洋上起伏不平的水面, 一般指较小的、美丽的, 多用于口语。>
波纹 ; 漪 ; 漪澜 ; 水波 ; 水波纹 <小波浪形成的水纹。>
澹澹 ; 淡淡 <水波荡漾的样子。>
涵淡 <水波荡漾貌。>
随便看
Tế Thuỷ
tế thế
tế thế cứu nhân
tết mùng 5 tháng năm
tết mùng năm
tết Nguyên Tiêu
tết nguyên đán
tết nhất
tế toái
tết ta
tết thanh minh
tết thiếu nhi
tết Trung nguyên
tết Trung thu
tết trùng cửu
tết tây
tết xuân
tết âm lịch
tết đoan ngọ
tết đoàn viên
tế tạ ơn thần
tế tổ
tế tử
tế tửu
tế tự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 20:53:01