请输入您要查询的越南语单词:
单词
suốt
释义
suốt
不停 <连续; 不停止。>
bận suốt
忙个不停
彻 <通; 透。>
suốt đêm.
彻夜。
彻头彻尾 <从头到尾, 完完全全。>
成总儿 <一总、总共。>
亘 <(空间上或时间上)延续不断。>
方
尽 <尽自。>
mấy hôm nay mưa suốt
这些日子尽下雨。 竟 <从头到尾; 全。>
suốt đêm.
竟夜。
连 <连续; 接续。>
整整 <达到一个整数的。>
bận rộn suốt cả ngày.
整整忙活了一天。
终 <自始至终的整段时间。>
随便看
tường nhà
tường phòng cháy
tường phòng hoả
tường phòng hộ
tường rơi giếng đổ
tường sát
tường thuật
tường thuật lại
tường thuật lại cái chết
tường thuật tóm lược
tường thuật tóm tắt
tường thuật tỉ mỉ
tường thành
tường thấp
tường trình
tường trổ
tường tận
tường vi
tường ván
tường vây
tường xây làm bình phong ở cổng
tường đồng vách sắt
tường đổ
tường đổ vách xiêu
tường ấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 20:16:51