请输入您要查询的越南语单词:
单词
thói
释义
thói
积习 <长期形成的旧习惯(多指不良的)。>
习气 <逐渐形成的坏习惯或坏作风。>
tệ quan liêu; thói quan liêu; bệnh quan liêu.
官僚习气。
习惯 <在长时期里逐渐养成的、一时不容易改变的行为、倾向或社会风尚。>
随便看
phô-tô-cóp-py
phô-tô tê-lê-gram
phù
phù chính
phù chú
phù danh
phù du
phù dung
phù dung một đoá khoe tươi
Phù Dung quốc
sốt cao
sốt cao đột ngột
sốt cách cơn
sốt dẻo
số thành
số thương
số thặng dư
sốt hồi quy
số thứ tự
số thừa
số thực
số thực thu
số thực tế
số tiền
số tiền hiện có
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/24 21:00:28