请输入您要查询的越南语单词:
单词
thói
释义
thói
积习 <长期形成的旧习惯(多指不良的)。>
习气 <逐渐形成的坏习惯或坏作风。>
tệ quan liêu; thói quan liêu; bệnh quan liêu.
官僚习气。
习惯 <在长时期里逐渐养成的、一时不容易改变的行为、倾向或社会风尚。>
随便看
Quảng Trị
Quảng Tây
Quảng Điền
Quảng Đông
Quảng Đảo
quảng đại
quả nha đản tử
quả nhiên
quả nho
quả nho dại
quả nho rừng
quả nhân
quả nhãn
quản hạt
quả nhục đậu khấu
quản lý
quản lý bảo hộ
quản lý bất động sản
quản lý chung
quản lý chặt
quản lý giao thông
quản lý gia đình
quản lý kinh doanh
quản lý quốc gia
quản lý sự vụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 2:44:52