请输入您要查询的越南语单词:
单词
thói
释义
thói
积习 <长期形成的旧习惯(多指不良的)。>
习气 <逐渐形成的坏习惯或坏作风。>
tệ quan liêu; thói quan liêu; bệnh quan liêu.
官僚习气。
习惯 <在长时期里逐渐养成的、一时不容易改变的行为、倾向或社会风尚。>
随便看
không cưỡng lại được
không cưỡng nổi
không cảm hứng
không cầm nổi lòng
không cầm quyền
không cầm được
không cần
không cần biết đúng sai
không cần biết đến
không cần thiết
không cẩn thận
không cẩu thả
không cật lực
không cố định
không danh
không dao động
không dung
không dung tha
không duyên cớ
không duyên không cớ
không dám
không dám chắc
không dám nhớ lại
không dám nói
không dám nói ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 4:31:08