请输入您要查询的越南语单词:
单词
thói
释义
thói
积习 <长期形成的旧习惯(多指不良的)。>
习气 <逐渐形成的坏习惯或坏作风。>
tệ quan liêu; thói quan liêu; bệnh quan liêu.
官僚习气。
习惯 <在长时期里逐渐养成的、一时不容易改变的行为、倾向或社会风尚。>
随便看
đánh cây
đánh cóc nhảy
đánh công kiên
đánh cướp
đánh cường tập
đánh cản
đánh cắp
đánh cồng khai mạc
đánh cờ
đánh cờ hiệu
đánh cờ lấy nước
đánh cờ mồm
đánh diệt
đánh du kích
đánh dây thép
đánh dấu
đánh dấu câu
đánh dấu hỏi
đánh dấu thời đại mới
đánh dẹp
đánh dốc túi một tiếng
đánh ghen
đánh giá
đánh giá cao
đánh giá chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 13:02:47