请输入您要查询的越南语单词:
单词
sài cẩu
释义
sài cẩu
豺; 豺狗 <哺乳动物, 形状象狼而小, 耳朵比狼的短而圆。贪食, 残暴, 常成群围攻牛、羊等家畜。>
随便看
xông nhà
xông pha
xông pha chiến đấu
xông pha khói lửa
xông pha đi đầu
xông ra
xông thẳng vào
xông vào
xông vào trận địa
xông xáo
xông đất
xôn xao
Xô-phi-a
Xô-Viết
xô xát
xô xố
xô-đa ướp lạnh
xô đẩy
xõ
xõng
xõng lưng
xõng xõng
xù
xù lông
xù nợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:36:29