请输入您要查询的越南语单词:
单词
sài cẩu
释义
sài cẩu
豺; 豺狗 <哺乳动物, 形状象狼而小, 耳朵比狼的短而圆。贪食, 残暴, 常成群围攻牛、羊等家畜。>
随便看
khổ não
khổn đức
khổ nạn
khổ nỗi
khổ qua
khổ sai
khổ sách
khổ sâm
khổ sở
khổ sở vô cùng
khổ thay người khác
khổ thân
khổ thân mình
khổ tiết
khổ tranh
khổ tâm
khổ tận cam lai
khổ tận thái lai
khổ vì
khổ đau
khổ đường
khớ
khớp
khớp hàm
khớp nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:42:28