请输入您要查询的越南语单词:
单词
mẫu quốc
释义
mẫu quốc
本土 <指殖民国家本国的国土(对所掠夺的殖民地而言)。>
宗主国 <封建时代直接控制藩属国的外交和国防, 从而使藩属国处于半独立的状态的国家。在资本主义时代, 殖民国家对殖民地也自称宗主国。>
随便看
lời thoại
lời thoại trong kịch
lời thuyết minh
lời thành thật khuyên bảo
lời thành thật khuyên răn
lời thô tục
lời thú nhận
lời thú tội
lời thưa lại
lời thật mất lòng
lời thề
lời thề son sắt
lời thừa
lời tiên tri
lời tiên đoán
lời truyền miệng
lời trách
lời trách móc
lời trích dẫn
lời tuyên bố
quân Ngoã Cương
quân ngũ
quân nhu
quân nhu quân dụng
quân nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:33:39