请输入您要查询的越南语单词:
单词
sàn sạt
释义
sàn sạt
沙沙 <象声词, 形容踩着沙子、飞沙击物或风吹草木等的声音。>
đi trên bờ sông, cát dưới chân kêu sàn sạt.
走在河滩上, 脚下沙沙地响。
随便看
tình trạng bệnh
tình trạng cũ
tình trạng cấp bách
tình trạng hỗn loạn
tình trạng khó khăn về tài chính
tình trạng quẫn bách
tình trạng vết thương
tình tứ
tình tựa keo sơn
tình vợ chồng
tình xưa
tình yêu
tình yêu cuồng nhiệt
tình yêu nam nữ
tình yêu nhân loại
tình yêu trai gái
tình yêu tuổi hoàng hôn
tình yêu và hôn nhân
tình yêu vụng trộm
tình yêu xế bóng
tình ái
tình ý
tình ý cao thượng
tình điệu
tình đầu ý hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:34:01