请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba-tăng
释义
ba-tăng
牌照; 执照 <由主管机关发给的准许做某项事情的凭证。> (gốc tiếng Pháp patente)
như
pa-tăng
随便看
hô hào
hô hấp
hô hấp nhân tạo
hô hố
hôi
hôi dầu
hôi hám
hôi hôi
hôi hổi
hôi nách
hôi rình
hôi sữa
hôi tanh
hôi thối
hôi xì xì
hô lớn
hôm
hôm khác
hôm kia
hôm kìa
hôm mai
hôm nao
hôm nay
hôm nào
hôm nọ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 16:37:50