请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba-tăng
释义
ba-tăng
牌照; 执照 <由主管机关发给的准许做某项事情的凭证。> (gốc tiếng Pháp patente)
như
pa-tăng
随便看
cường độ ánh sáng
cường độ âm thanh
cường độ điện trường
cường độ địa chấn
cưởng
cưỡi
cưỡi cổ
cưỡi hạc chầu trời
cưỡi lưng cọp
cưỡi mây lướt gió
cưỡi mây đạp gió
cưỡi ngựa
cưỡi ngựa diễn trò
cưỡi ngựa trần
cưỡi ngựa tìm ngựa
cưỡi ngựa xem hoa
cưỡi rồng
cưỡi xe nhẹ đi đường quen
cưỡi đầu
cưỡi đầu cưỡi cổ
cưỡng
cưỡng bách
cưỡng bức
cưỡng bức lao động
cưỡng chiếm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 14:39:53