请输入您要查询的越南语单词:
单词
ba vua bảy chúa
释义
ba vua bảy chúa
三帝七王; 一国三公 <《左传》僖公五年:'一国三公, 吾谁适从?'一个国家有三个主持政事的人, 我听从谁?后来泛指事权不统一。>
随便看
hạ lỵ
hạm
hạm ngày
hạm trưởng
hạ màn
hạ mã
hạ mình
hạ mình cầu hiền
Hạ Môn
hạm đội
hạn
hạ nang
hạn chót
hạn chế
hạn chế sinh đẻ
hạn chỉ
hạn cuối
hạng
hạng A
hạng bét
hạng hạ giá
hạ nghị viện
hạn giới
hạng mục
hạng mục chi tiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 18:20:35