请输入您要查询的越南语单词:
单词
sách bìa đỏ
释义
sách bìa đỏ
红皮书 <一国政府因某种政治事务, 所发布的官方文书。如美国政府的外交文书, 奥地利、西班的政治公报, 因封面用红色, 故称为"红皮书"。>
随便看
mãn kiếp
mãn kỳ
mãn nguyện
mãn phục
mãn số
mãn tang
mãn tính
mãn túc
mã não
mãn ý
mãn đại
mãn địa hồng
mãn đời
mão
mão vua
mã phu
mã số
mã số lóng
mã số điện báo
non bộ
non choẹt
non cân
nong
nong nả
nong tằm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:36:01