请输入您要查询的越南语单词:
单词
thầy chủ nhiệm
释义
thầy chủ nhiệm
班主任 <学校中负责一班学生的思想工作、集团活动等的教师或干部。>
随便看
phòng thuế
phòng thuỷ
phòng thân
phòng thí nghiệm
phòng thường trực
phòng thủ
phòng thủ bờ biển
phòng thủ kiên cố
phòng thủ nghiêm mật
phòng thủ nghiêm ngặt
phòng thủ thành phố
phòng thủ trên biển
phòng thủ trên không
phòng tiếp khách
phòng triển lãm
phòng trong
phòng truyền đạt
phòng trà
phòng trước
phòng trước vô hại
phòng trọ
phòng trống
phòng trộm
phòng trộm cắp
phòng trừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:20:13