请输入您要查询的越南语单词:
单词
thầy ký
释义
thầy ký
先生 <旧时称管帐的人。>
làm thầy ký cho hiệu buôn.
在商号当先生。
文牍 <旧时称担任文牍工作的人。>
秘书官; 书记官 <法院、军队中掌理记录、文牍等的人员。>
随便看
họ Thưởng
họ Thượng
họ Thượng Quan
họ Thạch
họ Thả
họ Thất
họ Thầm
họ Thần
họ Thẩm
họ Thẩu
họ Thận
họ Thằng
họ Thế
họ Thị
họ Thịnh
họ Thọ
họ Thốn
họ Thổ
họ Thụ
họ Thủ
họ Thứ
họ Thừa
họ Thực
họ Tinh
họ Tiêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:51:40