请输入您要查询的越南语单词:
单词
thầy cãi
释义
thầy cãi
辩士 <能言善辩的人。>
律师 <受当事人委托或法院指定, 依法协助当事人进行诉讼, 出庭辩护, 以及处理有关法律事务的专业人员。>
讼师 <旧社会里以给打官司的人出主意、写状纸为职业的人。>
随便看
vùng biên cương
vùng biên giới
vùng biển
vùng biển chủ quyền
vùng biển quốc gia
vùng biển quốc tế
vùng biển tự do
vùng biển xa
vùng bắc cổ
vùng bị tạm chiếm
vùng cao nguyên
vùng cao áp
vùng châu thổ
vùng chăn nuôi
vùng căn cứ giáp ranh các tỉnh
vùng cấm
vùng cận đông
vùng duyên hải
vùng dậy
vùng dậy đuổi theo
vùng giao tranh
vùng giải phóng
vùng giải phóng cũ
vùng hoang dã
vùng hoang vu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:21:56