请输入您要查询的越南语单词:
单词
thầy cãi
释义
thầy cãi
辩士 <能言善辩的人。>
律师 <受当事人委托或法院指定, 依法协助当事人进行诉讼, 出庭辩护, 以及处理有关法律事务的专业人员。>
讼师 <旧社会里以给打官司的人出主意、写状纸为职业的人。>
随便看
thuỷ ấn
thà
thà bằng
thà chết
thà chết chứ không chịu khuất phục
thà chết trong còn hơn sống đục
thà... còn hơn
thài lai
thài lài
thà làm đầu gà hơn làm đít voi
thà làm đầu gà, không làm đuôi trâu
thàm
thàm thàm
thàm thụa
thành
thành bao quanh
thành bại
thành bại luận nhân
thành bại thuận nghịch
thành bại được mất
thành bộ
thành cao hào sâu
thành chuỗi
thành chương
thành con
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:51:26