请输入您要查询的越南语单词:
单词
sán dây
释义
sán dây
绦虫 <扁形动物, 身体柔软, 像带子, 由许多节片构成, 每个节片都有雌雄两性生殖器。常见的是有钩绦虫和无钩绦虫两种, 都能附着在宿主的肠道里。成虫寄生在人体内, 幼虫叫囊虫, 多寄生在猪、牛等动物 体内, 也能寄生在人体内。>
随便看
bồi bút
bồi bút ngoại bang
bồi bổ
bồi bổ thể lực
bồi dưỡng
bồi dưỡng nhân tài
bồi dưỡng sức khoẻ
bồi dưỡng văn hoá đạo đức
bồi dưỡng đạo đức
Bồi Giang
bồi giấy
bồi hoàn
bồi hồi
bồi khoản
bồi thêm
bồi thường
bồi thường chiến tranh
bồi thường toàn bộ
bồi thẩm
bồi thẩm nhân dân
bồi tranh
bồi Tây
bồi tích
bồi tường
bồi tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 7:54:13