请输入您要查询的越南语单词:
单词
sán dây
释义
sán dây
绦虫 <扁形动物, 身体柔软, 像带子, 由许多节片构成, 每个节片都有雌雄两性生殖器。常见的是有钩绦虫和无钩绦虫两种, 都能附着在宿主的肠道里。成虫寄生在人体内, 幼虫叫囊虫, 多寄生在猪、牛等动物 体内, 也能寄生在人体内。>
随便看
cùng tấn công
cùng tận
cùng tịch
cùng tồn tại
cùng tột
cùng tự nguyện
cùng vai phải lứa
cùng vui
cùng vần
cùng với
cùng xem xét
cùng xuất hiện
cùng xét
cùng âm
cùng âm mưu
cùng ôn kỷ niệm
cùng ý kiến
cùng đi
cùng đi cho có bạn
cùng đinh
cùng đánh
cùng đích
cùng đường
cùng đường bí lối
cùng đường điêu đứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 12:29:35