请输入您要查询的越南语单词:
单词
quanh quẩn
释义
quanh quẩn
盘桓 <逗留; 在一个地方来回来去。>
quanh quẩn hết ngày.
盘桓终日。
anh ấy quanh quẩn trong nhà kính một lúc lâu rồi mới ra đi.
他在花房里盘旋了半天才离开。 盘旋 <环绕着飞或走。>
盘旋; 徊 <徘徊; 逗留。>
萦回; 萦绕 <回旋往复; 曲折环绕。>
随便看
giữ lời
giữ miếng
giữ miệng
giữ miệng cho nhau
giữ miệng giữ mồm
giữ mã bề ngoài
giữ mình
giữ mình trong sạch
giữ mồm
giữ nghiêm
giữ nguyên
giữ nguyên chức
giữ nguyên chức vụ
giữ nhiệt
giữ nhà
giữ nhà giữ nước
giữ nước
giữ nước lũ
giữ rất kín đáo
giữ rịt
giữ sức khoẻ
giữ tay lái
giữ thai
giữ thân
giữ thể diện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 12:26:14