请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 quanh quẩn
释义 quanh quẩn
 盘桓 <逗留; 在一个地方来回来去。>
 quanh quẩn hết ngày.
 盘桓终日。
 anh ấy quanh quẩn trong nhà kính một lúc lâu rồi mới ra đi.
 他在花房里盘旋了半天才离开。 盘旋 <环绕着飞或走。>
 盘旋; 徊 <徘徊; 逗留。>
 萦回; 萦绕 <回旋往复; 曲折环绕。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:08