请输入您要查询的越南语单词:
单词
quanh quẩn
释义
quanh quẩn
盘桓 <逗留; 在一个地方来回来去。>
quanh quẩn hết ngày.
盘桓终日。
anh ấy quanh quẩn trong nhà kính một lúc lâu rồi mới ra đi.
他在花房里盘旋了半天才离开。 盘旋 <环绕着飞或走。>
盘旋; 徊 <徘徊; 逗留。>
萦回; 萦绕 <回旋往复; 曲折环绕。>
随便看
đích tông
đích tử
đích tự
đích xác
đích đáng
đính
đính chính
đính hôn
đính kết
đính ngày
đính theo
đính ước
đít
đò
đò dọc
đò giang
đòi
đòi bằng được
đòi giá cao
đòi hỏi
đòi hỏi bản thân
đòi hỏi quá đáng
đòi hỏi trọn vẹn
đòi lại
đòi lấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 15:27:48