请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá gơ-nai
释义
đá gơ-nai
片麻岩 <一种变质岩, 稍成片状结构但不能裂成薄片, 常形成浅色与深色相间的不连续的条带状, 由石英、长石、云母、角闪石等组成, 质地坚硬。用做建筑材料。>
随便看
hạc đầu đỏ
hạc đứng giữa đàn gà
hạ cấp
hạ cấp bậc
hạ cố
hạ cố nhận cho
hạ cố đến chơi
hạ cờ
hạ du
hạ dần
hạ giá
hạ giới
hạ gục
hạ hoả
hạ huyền
hạ huyệt
hạ huệ
hại
hại cho bao tử
hại của
hại dân hại nước
hại gì
hại người
hại người ích ta
hại ngầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 20:22:14