请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá gơ-nai
释义
đá gơ-nai
片麻岩 <一种变质岩, 稍成片状结构但不能裂成薄片, 常形成浅色与深色相间的不连续的条带状, 由石英、长石、云母、角闪石等组成, 质地坚硬。用做建筑材料。>
随便看
sự ràng buộc
sự rèn dập
sự rối loạn
sự suy nghĩ
sự suy thoái
sự sắc sảo
sự sắp đặt
sự sống
sự thay đổi hoá học
sự thay đổi hình thái
sự thành thạo
sự thái
sự thẩm tách
sự thật lòng
sự thật lịch sử
sự thể
sự thống trị
sự thống trị của hoàng đế
sự thụ phấn
sự thử thách
sự thực
sự tiêm nhiễm
sự tiếp xúc
sự trinh bạch
sự trinh tiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:01:04