请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá bồ tát
释义
đá bồ tát
长石 <地壳中分布最广的火成岩矿物, 白色、淡黄色或粉红色, 化学成分是钠、钾、钙的铝硅酸盐, 是陶瓷工业的原料。长石是构成大多数岩石的主要成分。>
随便看
gái còn trinh
gái có chồng
gái cưng
gái giang hồ
gái già
gái già này
gái gọi
gái làm tiền
gái lớn
gái lỡ thì
gái mãi dâm
gái một
gái nhảy
gái trai
gái trinh
gái tân
gái tơ
gái ăn sương
gái điếm
gái điếm hoàn lương lấy chồng
gái điếm hết thời
gái điếm kín
gái đĩ
gái đứng đường
gá lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 11:32:50