请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính trị viên
释义
chính trị viên
教导员; 指导员 <政治教导员的通称。>
政治教导员 ; 政治指导员 <中国人民解放军营一级的政治工作人员, 和营长同为营的首长。通称教导员。>
随便看
lo trước tính sau
lo tính
Louisiana
Louisville
lo việc ma chay
lo việc nghĩa không thể chểnh mảng
lo việc nhà
lo việc tang ma
lo vớ vẩn
lo xa
lo xa nghĩ rộng
loà
loài
loài bò sát
loài bọ xít
loài chim
loài chim chạy
loài chim có hại
loài chim có ích
loài chim dưới nước
loài chim dữ
loài chim lội nước
loài chim ăn đêm
loài chân đốt
loài cá voi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 19:11:25