请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính vụ viện
释义
chính vụ viện
政务院 <某些国家的最高行政机关。在1954年9月以前中国中央人民政府用此名称, 后改称国务院。>
随便看
tinh bột
tinh bột lúa mì
tinh bột thực vật
tinh chất
tinh chẳng ra tinh, tướng chẳng ra tướng
tinh chế
tinh cầu
tinh diệu
tinh dầu
tinh dịch
tinh dịch tố
tinh giản
tinh hoàn
tinh hệ
tinh học
tinh khiết
tinh khôn
tinh kỳ
tinh linh thuyết
tinh luyện
tinh luyện kim loại
tinh lương
tinh lực
tinh lực dồi dào
tinh ma
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 12:47:57