请输入您要查询的越南语单词:
单词
mơ
释义
mơ
睡梦 <指睡熟的状态。>
幻想 <以社会或个人的理想和愿望为依据, 对还没有实现的事物有所想象。>
梅 <落叶乔木, 品种很多, 性耐寒, 叶子卵形, 早春开花, 花瓣五片, 有粉红、白、红等颜色, 味香。果实球形, 青色, 成熟的黄色, 都可以吃, 味酸。>
随便看
giá thị trường
giá tiền
giá tiền công
giá treo
giá treo chuông
giá treo cổ
giá treo khánh
giá trị
giá trị cao
giá trị con người
giá trị của tham số
giá trị gần đúng
giá trị liên thành
giá trị sản lượng
giá trị sử dụng
giá trị thặng dư
giá trị thực
giá trị tiền
giá trị trao đổi
giá trị tuyệt đối
giá trị tích cực
giá trị tổng sản lượng
giá trị âm
giá tính thuế
giá tử hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:54:24