请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài giảng
释义
bài giảng
讲稿; 讲稿儿 <讲演、报告或教课前所写的底稿。>
bài giảng về 'lô-gích hình thức'.
《形式逻辑讲话》。
讲话 <一种普及性的著作体裁(多用做书名)。>
随便看
Cổ Phận
cổ quái
cổ sinh vật
cổ sơ
cổ tay
cổ tay áo
cổ thư
cổ thụ
cổ thực vật
cổ tiền
cổ trang
cổ truyền
cổ truyện
cổ trướng
cổ trục
cổ tích
cổ tức
cổ từ
cổ tử cung
cổ tự
cổ và kim
cổ văn
cổ văn tự học
cổ vũ
cổ vũ đề cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:31:52