请输入您要查询的越南语单词:
单词
phao tin
释义
phao tin
放空气 <比喻故意制造某种气氛或散布某种消息(多含贬义)。>
từ lâu nó đã phao tin, lao động tiên tiến không ai khác ngoài nó.
他早就放出空气, 说先进工作者非他莫属。 声张; 嚷嚷 <把消息、事情等传出去(多用于否定)。>
扬言 <故意说出要采取某种行动的话(多含贬义)。>
随便看
đám ma
đám mây
đám người
đám người ô hợp
đám tang long trọng
đám tiệc
đá mài
đá mài dao
đá mài dầu
đá mài mịn
đá mài nước
đá mài thô
đá màu
đá mãnh
đá mèo quèo chó
đá móng
đám đông
đá mắt mèo
đá mịn
đán
đá nam châm
đá neo
đáng
đáng buồn
đáng chê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 22:02:26