请输入您要查询的越南语单词:
单词
phao tin
释义
phao tin
放空气 <比喻故意制造某种气氛或散布某种消息(多含贬义)。>
từ lâu nó đã phao tin, lao động tiên tiến không ai khác ngoài nó.
他早就放出空气, 说先进工作者非他莫属。 声张; 嚷嚷 <把消息、事情等传出去(多用于否定)。>
扬言 <故意说出要采取某种行动的话(多含贬义)。>
随便看
hành hạ đến chết
hành khách
hành khúc
hành khất
hành kinh
hành lang
hành lang gấp khúc
hành lang Hà Tây
hành lang uốn khúc
hành lá
hành lý
hành lạc
hành lễ
hành lễ thời xưa
hành nghề
hành nghề chữa bệnh
hành nghề y
hành pháp
hành phạt
hành quyết
hành quán
hành quân
hành quân cấp tốc
hành quân gấp
hành quân lặng lẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 0:04:44