请输入您要查询的越南语单词:
单词
phao tin
释义
phao tin
放空气 <比喻故意制造某种气氛或散布某种消息(多含贬义)。>
từ lâu nó đã phao tin, lao động tiên tiến không ai khác ngoài nó.
他早就放出空气, 说先进工作者非他莫属。 声张; 嚷嚷 <把消息、事情等传出去(多用于否定)。>
扬言 <故意说出要采取某种行动的话(多含贬义)。>
随便看
chủ nghĩa duy danh
chủ nghĩa duy lý
chủ nghĩa duy ngã
chủ nghĩa duy tâm
chủ nghĩa duy tâm chủ quan
chủ nghĩa duy tâm khách quan
chủ nghĩa duy tâm lịch sử
phình to
phì nộn
phì phà
phì phà phì phèo
phì phà phì phò
phì phèo
phì phì
phì phò
phì phị
phí
phía
phía bên kia
phía bên mẹ
phía bên trái
phía bắc
phía bắc núi
phía Bắc Trường Thành
phía bệnh nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 5:32:34